平行脈的 bình hành mạch đích Hán Việt: bình hành mạch đích Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 脈 (mạch) + 的 (đích)Hán Việtbình hành mạch đíchCấu tạo平 + 行 + 脈 + 的 · bình + hành + mạch + đích nghĩa thành phần: bình + hành + mạch + đích Nghĩa EngCihui parallelodromous