平行處理 píng xíng chǔ lǐ · bình hành xử lí Hán Việt: bình hành xử lí · Pinyin: píng xíng chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinpíng xíng chǔ lǐHán Việtbình hành xử líCấu tạo平 + 行 + 處 + 理 · bình + hành + xử + lí nghĩa thành phần: bình + hành + xử + lí