平行進口 píng xíng jìn kǒu · bình hành tiến khẩu Hán Việt: bình hành tiến khẩu · Pinyin: píng xíng jìn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 進 (tiến) + 口 (khẩu)Pinyinpíng xíng jìn kǒuHán Việtbình hành tiến khẩuCấu tạo平 + 行 + 進 + 口 · bình + hành + tiến + khẩu nghĩa thành phần: bình + hành + tiến + khẩu