平衍曠蕩 píng yǎn kuàng dàng · bình diễn khoáng đãng Hán Việt: bình diễn khoáng đãng · Pinyin: píng yǎn kuàng dàng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衍 (diễn) + 曠 (khoáng) + 蕩 (đãng)Pinyinpíng yǎn kuàng dàngHán Việtbình diễn khoáng đãngCấu tạo平 + 衍 + 曠 + 蕩 · bình + diễn + khoáng + đãng nghĩa thành phần: bình + diễn + khoáng + đãng