平衡不稳

bình hành bất ổn

Hán Việt: bình hành bất ổn

Tổng quan

sự làm mất thế cân bằng

Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 不 (bất) + 穩 (ổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất cân bằng
  • Tần suất từ sự làm mất thế cân bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disequilibration

Eng

  • Tần suất từ disequilibration

Từ liên quan

Gần nghĩa

不稳固的 · 不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳平衡 · 平衡差度 · 平衡装置 · 不稳地滑动