平衡價格

bình hành giá cách

Hán Việt: bình hành giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平衡價格 ínghéng jiàgé n. equilibrium price