平衡刀杆 píng héng dāo gān · bình hành đao can Hán Việt: bình hành đao can · Pinyin: píng héng dāo gān Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 刀 (đao) + 杆 (can)Pinyinpíng héng dāo gānHán Việtbình hành đao canCấu tạo平 + 衡 + 刀 + 杆 · bình + hành + đao + can nghĩa thành phần: bình + hành + đao + can