平衡帳戶 bình hành trướng hộ Hán Việt: bình hành trướng hộ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Hán Việtbình hành trướng hộCấu tạo平 + 衡 + 帳 + 戶 · bình + hành + trướng + hộ nghĩa thành phần: bình + hành + trướng + hộ Nghĩa EngCihui 平衡帳戶 ínghéng zhànghù n. balancing account