平衡生產

bình hành sanh sản

Hán Việt: bình hành sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平衡生產 ínghéng shēngchǎn n. balanced production