平衡組織 bình hành tổ chức Hán Việt: bình hành tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtbình hành tổ chứcCấu tạo平 + 衡 + 組 + 織 · bình + hành + tổ + chức nghĩa thành phần: bình + hành + tổ + chức Nghĩa EngCihui statenchyma