平衡芯軸 píng héng xìn zhóu · bình hành tâm trục Hán Việt: bình hành tâm trục · Pinyin: píng héng xìn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 芯 (tâm) + 軸 (trục)Pinyinpíng héng xìn zhóuHán Việtbình hành tâm trụcCấu tạo平 + 衡 + 芯 + 軸 · bình + hành + tâm + trục nghĩa thành phần: bình + hành + tâm + trục