平衡裝置
bình hành trang trí
Hán Việt: bình hành trang trí
Tổng quan
người làm cho bằng nhau, người làm cho ngang nhau, (kỹ thuật) đòn cân bằng; bộ cân bằng
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm cho bằng nhau, người làm cho ngang nhau, (kỹ thuật) đòn cân bằng; bộ cân bằng