平衡起來 bình hành khởi lai Hán Việt: bình hành khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtbình hành khởi laiCấu tạo平 + 衡 + 起 + 來 · bình + hành + khởi + lai nghĩa thành phần: bình + hành + khởi + lai Nghĩa EngCihui 平衡起來 ínghéng qǐlai r.v. become balanced