平裝開關 bình trang khai quan Hán Việt: bình trang khai quan Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 裝 (trang) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtbình trang khai quanCấu tạo平 + 裝 + 開 + 關 · bình + trang + khai + quan nghĩa thành phần: bình + trang + khai + quan Nghĩa EngCihui 平裝開關 íngzhuāng kāiguān n. <elec.> flush switch