平調原稿 píng diào yuán gǎo · bình điều nguyên cảo Hán Việt: bình điều nguyên cảo · Pinyin: píng diào yuán gǎo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 調 (điều) + 原 (nguyên) + 稿 (cảo)Pinyinpíng diào yuán gǎoHán Việtbình điều nguyên cảoCấu tạo平 + 調 + 原 + 稿 · bình + điều + nguyên + cảo nghĩa thành phần: bình + điều + nguyên + cảo