平輩
bình bối
Hán Việt: bình bối · Pinyin: píng bèi
Tổng quan
cùng thế hệ ngang hàng; ngang vai vế; cùng vai phải lứa。相同的輩份。
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng thế hệ ngang hàng; ngang vai vế; cùng vai phải lứa。相同的輩份。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同樣的輩分。如:「兄弟姊妹是平輩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相同的辈分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相同的辈分。
Eng
- CC-CEDICT of the same generation
- Cihui of the same generation