平靜下來
bình tĩnh hạ lai
Hán Việt: bình tĩnh hạ lai · Pinyin: píng jìng xia lai
Tổng quan
bình tĩnh trở lại
Nghĩa
Việt
- Cihui bình tĩnh trở lại
Eng
- Cihui 平靜下來 íngjìng xiàlái r.v. calm down
Hán Việt: bình tĩnh hạ lai · Pinyin: píng jìng xia lai
bình tĩnh trở lại