平静下来

píng jìng xia laibình tĩnh hạ lai

Hán Việt: bình tĩnh hạ lai · Pinyin: píng jìng xia lai

Tổng quan

bình tĩnh trở lại

Cấu tạo: 平 (bình) + 靜 (tĩnh) + 下 (hạ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình tĩnh lại
  • Google Alex v6 trở nên yên tĩnh
  • VietPhrases bình tĩnh trở lại
  • Biên soạn r.v. calm down

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calm

Eng

  • Cihui 平靜下來 íngjìng xiàlái r.v. calm down

Đức

  • Handedict beschaulich werden, ruhiger werden

Từ liên quan

Gần nghĩa

平静地 · 平静无事的 · 平静的 · 平静无事 · 平静呼吸 · 平静外交 · 平静地说话 · 平静的时候