平静呼吸 bình tĩnh hô hấp Hán Việt: bình tĩnh hô hấp Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 靜 (tĩnh) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Hán Việtbình tĩnh hô hấpTừ loạidanhCấu tạo平 + 靜 + 呼 + 吸 · bình + tĩnh + hô + hấp nghĩa thành phần: bình + tĩnh + hô + hấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thở bình thườngMainlandKaggle Zh-Vi eupneaEngCihui eupneaTần suất từ eupnea Từ liên quan Gần nghĩa呼吸相通 · 呼吸作用 · 呼吸停止 · 呼吸困难 · 呼吸困難 · 呼吸急促 · 呼吸系统 · 呼吸试验