平靜呼吸 bình tĩnh hô hấp Hán Việt: bình tĩnh hô hấp Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 靜 (tĩnh) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Hán Việtbình tĩnh hô hấpCấu tạo平 + 靜 + 呼 + 吸 · bình + tĩnh + hô + hấp nghĩa thành phần: bình + tĩnh + hô + hấp Nghĩa EngCihui eupnea