平静外交

bình tĩnh ngoại giao

Hán Việt: bình tĩnh ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 靜 (tĩnh) + 外 (ngoại) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại giao kín đáo
  • Biên soạn quiet diplomacy

Eng

  • Cihui 平靜外交 íngjìng wàijiāo n. quiet diplomacy

Từ liên quan

Gần nghĩa

外交辞令 · 外交事务 · 外交使节 · 外交关系 · 外交大臣 · 外交学院 · 外交庇护 · 外交手腕