平靜外交

bình tĩnh ngoại giao

Hán Việt: bình tĩnh ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tĩnh) + (ngoại) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平靜外交 íngjìng wàijiāo n. quiet diplomacy