平面交叉
bình diện giao xoa
Hán Việt: bình diện giao xoa · Pinyin: píng miàn jiāo chā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两条或两条以上相交的道路在同一平面上交叉,常见的有十字形交叉、丁字形交叉、环形交叉等。
Eng
- Cihui 平面交叉 íngmiàn jiāochā n. grade/level crossing