平面圖形

píng miàn tú xíng bình diện đồ hình

Hán Việt: bình diện đồ hình · Pinyin: píng miàn tú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (đồ) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui plane figure