平面媒體

píng miàn méi tǐ bình diện môi thể

Hán Việt: bình diện môi thể · Pinyin: píng miàn méi tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (môi) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指报纸、杂志等以纸张为载体的传统媒体(区别于“立体媒体”)。