平面廣告 píng miàn guǎng gào · bình diện quảng cáo Hán Việt: bình diện quảng cáo · Pinyin: píng miàn guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinpíng miàn guǎng gàoHán Việtbình diện quảng cáoCấu tạo平 + 面 + 廣 + 告 · bình + diện + quảng + cáo nghĩa thành phần: bình + diện + quảng + cáo