平面曲線

píng miàn qū xiàn bình diện khúc tuyến

Hán Việt: bình diện khúc tuyến · Pinyin: píng miàn qū xiàn

Tổng quan

(toán) đường cong phẳng

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) đường cong phẳng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各部分同在一平面上的曲線,如圓與拋物線等便是。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) plane curve
  • Cihui (math.) plane curve