平面測量 bình diện trắc lượng Hán Việt: bình diện trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtbình diện trắc lượngCấu tạo平 + 面 + 測 + 量 · bình + diện + trắc + lượng nghĩa thành phần: bình + diện + trắc + lượng Nghĩa EngCihui planimetering