平面的語言學
bình diện đích ngữ ngôn học
Hán Việt: bình diện đích ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平面的語言學 íngmiàn de yǔyánxué n. <lg.> synchronic linguistics