平面磨整 píng miàn mó zhěng · bình diện ma chỉnh Hán Việt: bình diện ma chỉnh · Pinyin: píng miàn mó zhěng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 磨 (ma) + 整 (chỉnh)Pinyinpíng miàn mó zhěngHán Việtbình diện ma chỉnhCấu tạo平 + 面 + 磨 + 整 · bình + diện + ma + chỉnh nghĩa thành phần: bình + diện + ma + chỉnh