平面藝術

bình diện nghệ thuật

Hán Việt: bình diện nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平面藝術 íngmiàn yìshù n. graphic arts