平面设计

píng miàn shè jìbình diện thiết kế

Hán Việt: bình diện thiết kế · Pinyin: píng miàn shè jì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【平面設計・平面设计】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "graphic design"]]]}]

Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 設 (thiết) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết kế đồ họa

Eng

  • Cihui graphic design

Đức

  • Handedict Grafikdesign (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平面几何 · 平面曲线 · 设计程序 · 设计规范 · 平面化 · 平面图 · 平面天体图 · 平面度