平面設計

píng miàn shè jì bình diện thiết kế

Hán Việt: bình diện thiết kế · Pinyin: píng miàn shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT graphic design
  • Cihui graphic design