平面轉向鏡
bình diện chuyển hướng kính
Hán Việt: bình diện chuyển hướng kính · Pinyin: píng miàn zhuǎn xiàng jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 鏡 (kính)
Hán Việt: bình diện chuyển hướng kính · Pinyin: píng miàn zhuǎn xiàng jìng
Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 鏡 (kính)