平頂擱柵 bình đính các sách Hán Việt: bình đính các sách Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 擱 (các) + 柵 (sách)Hán Việtbình đính các sáchCấu tạo平 + 頂 + 擱 + 柵 · bình + đính + các + sách nghĩa thành phần: bình + đính + các + sách Nghĩa EngCihui raglin