平頭奴子

píng tóu nú zi bình đầu nô tử

Hán Việt: bình đầu nô tử · Pinyin: píng tóu nú zi

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đầu) + (nô) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱古代頭戴平頭巾的奴僕。南朝梁.蕭衍〈河中之水歌〉:「珊瑚挂鏡爛生光,平頭奴子提履箱。」唐.李白〈梁園吟〉:「平頭奴子搖大扇,五月不熱疑清秋。」