平頭正臉
bình đầu chánh kiểm
Hán Việt: bình đầu chánh kiểm · Pinyin: píng tóu zhèng liǎn
Tổng quan
tướng mạo đoan chính
Nghĩa
Việt
- Cihui tướng mạo đoan chính
- Cihui tướng mạo đoan chính。(平頭正臉兒的)形容相貌端正。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容容貌生得端正。《紅樓夢》第四六回:「這個大老爺太好色了,略平頭正臉的,他就不放手。」也作「平頭大臉」、「平頭整臉」。
Eng
- Cihui 平頭正臉 íngtóuzhèngliǎn f.e. neat appearance