平顶圆帽 bình đính viên mạo Hán Việt: bình đính viên mạo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 圓 (viên) + 帽 (mạo)Hán Việtbình đính viên mạoTừ loạidanhCấu tạo平 + 頂 + 圓 + 帽 · bình + đính + viên + mạo nghĩa thành phần: bình + đính + viên + mạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mũ nồiMainlandKaggle Zh-Vi flatcapEngCihui flatcap Từ liên quan Gần nghĩa平顶女帽 · 平顶山市 · 平顶山 · 平顶搁栅 · 平顶海山 · 平顶小别墅 · 平顶树 · 平顶的