平頂圓帽 bình đính viên mạo Hán Việt: bình đính viên mạo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 圓 (viên) + 帽 (mạo)Hán Việtbình đính viên mạoCấu tạo平 + 頂 + 圓 + 帽 · bình + đính + viên + mạo nghĩa thành phần: bình + đính + viên + mạo Nghĩa EngCihui flatcap