平顶女帽

píng dǐng nǚ màobình đính nữ mạo

Hán Việt: bình đính nữ mạo · Pinyin: píng dǐng nǚ mào

Tổng quan

người dẫn đầu trạm người dẫn đầu trạm

Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 女 (nữ) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ chóp bằng
  • Google Alex v6 mũ đỉnh bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi postilion

Đức

  • Handedict Postillion

Từ liên quan

Gần nghĩa

平顶山市 · 女帽业 · 女帽类 · 平顶山 · 女帽技工 · 平顶圆帽 · 平顶搁栅 · 平顶海山