平頂女帽

píng dǐng nǚ mào bình đính nữ mạo

Hán Việt: bình đính nữ mạo · Pinyin: píng dǐng nǚ mào

Tổng quan

người dẫn đầu trạm người dẫn đầu trạm

Cấu tạo: (bình) + (đính) + (nữ) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dẫn đầu trạm người dẫn đầu trạm