年三十兒

niên tam thập nhi

Hán Việt: niên tam thập nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (tam) + (thập) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年三十兒 iánsānshír ►See niánsānshí