年事及笄 niên sự cập kê Hán Việt: niên sự cập kê Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 事 (sự) + 及 (cập) + 笄 (kê)Hán Việtniên sự cập kêCấu tạo年 + 事 + 及 + 笄 · niên + sự + cập + kê nghĩa thành phần: niên + sự + cập + kê Nghĩa EngCihui 年事及笄 iánshìjíjī f.e. <wr.> bud into womanhood