年代计算

nián dài jì suànniên đại kế toán

Hán Việt: niên đại kế toán · Pinyin: nián dài jì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: 年 (niên) + 代 (đại) + 計 (kế) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính niên đại

Đức

  • Handedict Chronologie

Từ liên quan

Gần nghĩa

年代学者 · 年代误记 · 计算总数 · 计算手册 · 计算摄影 · 计算数学 · 计算机化 · 计算结果