年代误记 niên đại ngộ kí Hán Việt: niên đại ngộ kí Tổng quan sự lùi niên đại Cấu tạo: 年 (niên) + 代 (đại) + 誤 (ngộ) + 記 (kí)Hán Việtniên đại ngộ kíTừ loạidanhCấu tạo年 + 代 + 誤 + 記 · niên + đại + ngộ + kí nghĩa thành phần: niên + đại + ngộ + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sai niên đạiMainlandKaggle Zh-Vi parachronism Từ liên quan Gần nghĩa年代学者 · 年代初 · 年代学 · 年代记 · 年代记编者 · 年代学家 · 年代计算 · 年代纪