年保證工資

niên bảo chứng công tư

Hán Việt: niên bảo chứng công tư

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (bảo) + (chứng) + (công) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年保證工資 ián-bǎozhèng gōngzī n. guaranteed annual wage