年出貨量 nián chū huò liàng · niên xuất hóa lượng Hán Việt: niên xuất hóa lượng · Pinyin: nián chū huò liàng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 出 (xuất) + 貨 (hóa) + 量 (lượng)Pinyinnián chū huò liàngHán Việtniên xuất hóa lượngCấu tạo年 + 出 + 貨 + 量 · niên + xuất + hóa + lượng nghĩa thành phần: niên + xuất + hóa + lượng