年初

nián chū niên sơ

Hán Việt: niên sơ · Pinyin: nián chū

Tổng quan

đầu năm

Cấu tạo: (niên) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一年的開頭幾天。如:「年初回老家一趟,拜訪一些親戚故舊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一年的开头几天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一年的开头几天。

Eng

  • CC-CEDICT beginning of the year
  • Cihui beginning of the year

ja

  • JMdict beginning of the year

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岁首 · 年头