岁首

suì shǒutuế thủ

Hán Việt: tuế thủ · Pinyin: suì shǒu

Tổng quan

đầu năm; tháng giêng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一年开始的时候。一般指第一个月。 2.指一年的第一天。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一年的開始。《史記.卷一二.孝武本紀》:「漢改曆,以正月為歲首。」唐.李頎〈欲之新鄉答崔顥綦毌潛〉詩:「明朝東路把君手,臘日辭君期歲首。」

Cấu tạo: 歲 (tuế) + 首 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu năm
  • VietPhrases tháng giêng
  • Tần suất từ tháng giêng
  • Biên soạn 歲首 uìshǒu n. <wr.> beginning of the year

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一年的開始。《史記.卷一二.孝武本紀》:「漢改曆,以正月為歲首。」唐.李頎〈欲之新鄉答崔顥綦毌潛〉詩:「明朝東路把君手,臘日辭君期歲首。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年开始的时候。一般指第一个月。 2.指一年的第一天。

Eng

  • Cihui start of the year
  • Tần suất từ 歲首 uìshǒu n. <wr.> beginning of the year

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

年初 · 年头

Từ trái nghĩa

年终