年利一分 niên lợi nhất phân Hán Việt: niên lợi nhất phân Tổng quan Lợi tức một năm 10% Cấu tạo: 年 (niên) + 利 (lợi) + 一 (nhất) + 分 (phân)Hán Việtniên lợi nhất phânCấu tạo年 + 利 + 一 + 分 · niên + lợi + nhất + phân nghĩa thành phần: niên + lợi + nhất + phân Nghĩa ViệtCihui Lợi tức một năm 10%