年力就衰 niên lực tựu suy Hán Việt: niên lực tựu suy Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 力 (lực) + 就 (tựu) + 衰 (suy)Hán Việtniên lực tựu suyCấu tạo年 + 力 + 就 + 衰 · niên + lực + tựu + suy nghĩa thành phần: niên + lực + tựu + suy Nghĩa EngCihui 年力就衰 iánlìjiùshuāi f.e. <wr.> physical/mental powers on the decline