年功加俸
niên công gia bổng
Hán Việt: niên công gia bổng · Pinyin: nián gōng jiā fèng
Tổng quan
tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT increase in salary according to one's service record for the year (idiom)
- Cihui increase in salary according to one's service record for the year (idiom)
ja
- JMdict long service allowance|longevity pay