年曆工資 niên lịch công tư Hán Việt: niên lịch công tư Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 曆 (lịch) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtniên lịch công tưCấu tạo年 + 曆 + 工 + 資 · niên + lịch + công + tư nghĩa thành phần: niên + lịch + công + tư Nghĩa EngCihui 年曆工資 iánlì gōngzī n. wages based on seniority and education