年及弱冠 niên cập nhược quan Hán Việt: niên cập nhược quan Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 及 (cập) + 弱 (nhược) + 冠 (quan)Hán Việtniên cập nhược quanCấu tạo年 + 及 + 弱 + 冠 · niên + cập + nhược + quan nghĩa thành phần: niên + cập + nhược + quan Nghĩa EngCihui 年及弱冠 iánjíruòguān f.e. <wr.> attain the age of twenty; come of age