年均增長 nián jūn zēng zhǎng · niên quân tăng trường Hán Việt: niên quân tăng trường · Pinyin: nián jūn zēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 均 (quân) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyinnián jūn zēng zhǎngHán Việtniên quân tăng trườngCấu tạo年 + 均 + 增 + 長 · niên + quân + tăng + trường nghĩa thành phần: niên + quân + tăng + trường