年頭月尾

nián tóu yuè wěi niên đầu nguyệt vĩ

Hán Việt: niên đầu nguyệt vĩ · Pinyin: nián tóu yuè wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (đầu) + (nguyệt) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从岁首到腊月底,泛指一年之中。也指《春秋》三传每年首尾的文字。唐时试官常撷取以试应试明经科士子是否熟谙经传本文。